hội kín
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức bí mật của những người chống lại chế độ thực dân trong thời Pháp thuộc: Một nhóm người được tổ chức chặt chẽ, hoạt động một cách bí mật, kín đáo nhằm mục đích chính trị, thường là để phản kháng hoặc lật đổ chính quyền đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều hội kín đã được thành lập để chống lại ách đô hộ của thực dân Pháp.
- Các thành viên của hội kín thường liên lạc với nhau bằng mật mã.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tham gia hội kín": trở thành thành viên của một tổ chức bí mật.
- Ông cụ của tôi từng tham gia một hội kín chống Pháp khi còn trẻ.
- "tổ chức hội kín": thành lập một nhóm hoạt động bí mật.
- Họ đã bí mật tổ chức hội kín ngay trong lòng thành phố.
Biến thể và từ gần giờng
- Hội (danh từ): tổ chức, đoàn thể của một nhóm người cùng chung mục đích.
- hội ái hữu, hội từ thiện
- Bí mật (tính từ/trạng từ): được giấu kín, không để người khác biết.
- cuộc họp bí mật, hành động bí mật
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức ngầm: tổ chức hoạt động bí mật, không công khai.
- Hội bí mật: cách gọi khác của "hội kín".
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa lịch sử: Từ "hội kín" trong tiếng Việt thường mang sắc thái lịch sử, gắn liền với phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp ở Việt Nam vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
- Nghĩa mở rộng: Ngày nay, thuật ngữ này đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ tổ chức bí mật nào có tính chất chính trị hoặc xã hội, hoạt động ngoài vòng pháp luật.
- Tổ chức bí mật của những người chống lại chế độ thực dân trong thời Pháp thuộc.